馬馬虎虎的

mã mã hổ hổ đích

Hán Việt: mã mã hổ hổ đích

Tổng quan

không để ý, không lưu ý, không chú ý, sơ ý, không cẩn thận, cẩu thả; không chính xác, vô tư, không lo nghĩ

Cấu tạo: (mã) + (mã) + (hổ) + (hổ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không để ý, không lưu ý, không chú ý, sơ ý, không cẩn thận, cẩu thả; không chính xác, vô tư, không lo nghĩ