馬鬣封 mǎ liè fēng · mã liệp phong Hán Việt: mã liệp phong · Pinyin: mǎ liè fēng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 鬣 (liệp) + 封 (phong)Pinyinmǎ liè fēngHán Việtmã liệp phongCấu tạo馬 + 鬣 + 封 · mã + liệp + phong nghĩa thành phần: mã + liệp + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坟墓封土的一种形状。亦指坟墓。Tân Hoa Tự Điển 1.坟墓封土的一种形状。亦指坟墓。