馬龍派 mǎ lóng pài · mã long phái Hán Việt: mã long phái · Pinyin: mǎ lóng pài Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 龍 (long) + 派 (phái)Pinyinmǎ lóng pàiHán Việtmã long pháiCấu tạo馬 + 龍 + 派 · mã + long + phái nghĩa thành phần: mã + long + phái Nghĩa EngCC-CEDICT Maronite Church; MaronitesCihui Maronite Church; Maronites