馱水棍

tuó shuǐ gùn đà thủy côn

Hán Việt: đà thủy côn · Pinyin: tuó shuǐ gùn

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (thủy) + (côn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背水负重时用作支撑的棍棒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背水负重时用作支撑的棍棒。