馴養者 xún yǎng zhě · tuần dưỡng giả Hán Việt: tuần dưỡng giả · Pinyin: xún yǎng zhě Tổng quan Cấu tạo: 馴 (tuần) + 養 (dưỡng) + 者 (giả)Pinyinxún yǎng zhěHán Việttuần dưỡng giảCấu tạo馴 + 養 + 者 · tuần + dưỡng + giả nghĩa thành phần: tuần + dưỡng + giả