馴獸師 xún shòu shī · tuần thú sư Hán Việt: tuần thú sư · Pinyin: xún shòu shī Tổng quan Cấu tạo: 馴 (tuần) + 獸 (thú) + 師 (sư)Pinyinxún shòu shīHán Việttuần thú sưCấu tạo馴 + 獸 + 師 · tuần + thú + sư nghĩa thành phần: tuần + thú + sư Nghĩa EngCihui 馴獸師 ùnshòushī n. animal tamer M:ge/¹míng/²wèi