馴化的 tuần hóa đích Hán Việt: tuần hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 馴 (tuần) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việttuần hóa đíchCấu tạo馴 + 化 + 的 · tuần + hóa + đích nghĩa thành phần: tuần + hóa + đích