馳聲走譽 chí shēng zǒu yù · trì thanh tẩu dự Hán Việt: trì thanh tẩu dự · Pinyin: chí shēng zǒu yù Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 聲 (thanh) + 走 (tẩu) + 譽 (dự)Pinyinchí shēng zǒu yùHán Việttrì thanh tẩu dựCấu tạo馳 + 聲 + 走 + 譽 · trì + thanh + tẩu + dự nghĩa thành phần: trì + thanh + tẩu + dự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指名声传扬。Tân Hoa Tự Điển 1.名声传扬。