馳驅

chí qū trì khu

Hán Việt: trì khu · Pinyin: chí qū

Tổng quan

lao nhanh: phi nước đại/dốc lòng phục vụ/tận tâm/tận tuỵ/phi nước đại

Cấu tạo: (trì) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao nhanh: phi nước đại/dốc lòng phục vụ/tận tâm/tận tuỵ/phi nước đại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 策马疾驰;快跑驰驱射猎|驰驱而来; 奔走效力驰驱国┦拢许之驰驱; 放纵稍节驰驱,以顺天意。
  • Tân Hoa Tự Điển ①策马疾驰;快跑驰驱射猎|驰驱而来。②奔走效力驰驱国┦拢许之驰驱。③放纵稍节驰驱,以顺天意。

Eng

  • Cihui 馳驅 híqū* v. 1. gallop 2. do one's utmost in sb.'s service

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奔走