馳魂奪魄 chí hún duó pò · trì hồn đoạt phách Hán Việt: trì hồn đoạt phách · Pinyin: chí hún duó pò Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 魂 (hồn) + 奪 (đoạt) + 魄 (phách)Pinyinchí hún duó pòHán Việttrì hồn đoạt pháchCấu tạo馳 + 魂 + 奪 + 魄 · trì + hồn + đoạt + phách nghĩa thành phần: trì + hồn + đoạt + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容振撼心灵。Tân Hoa Tự Điển 1.见"驰魂宕魄"。