驱动齿轮

khu động xỉ luân

Hán Việt: khu động xỉ luân

Tổng quan

Cấu tạo: 驅 (khu) + 動 (động) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn driving gear

Eng

  • Cihui 驅動齒輪 ūdòng chǐlún n. driving gear
  • Tần suất từ n. driving gear

Từ liên quan

Gần nghĩa

驱动程序 · 齿轮传动 · 齿轮齿条 · 驱动力 · 驱动器 · 驱动轮 · 齿轮的空档 · 齿轮箱