驅動齒輪

khu động xỉ luân

Hán Việt: khu động xỉ luân

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (động) + (xỉ) + (luân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 驅動齒輪 ūdòng chǐlún n. driving gear