驅蛔素 khu hồi tố Hán Việt: khu hồi tố Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 蛔 (hồi) + 素 (tố)Hán Việtkhu hồi tốCấu tạo驅 + 蛔 + 素 · khu + hồi + tố nghĩa thành phần: khu + hồi + tố