驅逐令

qū zhú lìng khu trục lệnh

Hán Việt: khu trục lệnh · Pinyin: qū zhú lìng

Tổng quan

lệnh đày khỏi | lệnh trục xuất

Cấu tạo: (khu) + (trục) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lệnh đày khỏi | lệnh trục xuất

Eng

  • CC-CEDICT banishment order|expulsion warrant
  • Cihui banishment order; expulsion warrant