驅逐出 khu trục xuất Hán Việt: khu trục xuất Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 逐 (trục) + 出 (xuất)Hán Việtkhu trục xuấtCấu tạo驅 + 逐 + 出 · khu + trục + xuất nghĩa thành phần: khu + trục + xuất