驅逐機

qū zhú jī khu trục ki

Hán Việt: khu trục ki · Pinyin: qū zhú jī

Tổng quan

máy bay khu trục: máy bay cường kích

Cấu tạo: (khu) + (trục) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy bay khu trục: máy bay cường kích

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歼击机的旧称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歼击机的旧称。

Eng

  • Cihui 驅逐機 ūzhújī n. pursuit/fighter plane M:¹jià