驅除者

khu trừ giả

Hán Việt: khu trừ giả

Tổng quan

người phá hoại, người phá huỷ, người tiêu diệt; vật phá hoại, vật phá huỷ, vật tiêu diệt, (hàng hải) tàu khu trục

Cấu tạo: (khu) + (trừ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phá hoại, người phá huỷ, người tiêu diệt; vật phá hoại, vật phá huỷ, vật tiêu diệt, (hàng hải) tàu khu trục