驅馳

qū chí khu trì

Hán Việt: khu trì · Pinyin: qū chí

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 策马快跑; 喻奔走效力; 指辛苦;勤劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.策马快跑。 2.喻奔走效力。 3.指辛苦;勤劳。

Eng

  • Cihui 驅馳 ūchí* v. run about busily (for others)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奔走