驢似的 lư tự đích Hán Việt: lư tự đích Tổng quan ngu độn Cấu tạo: 驢 (lư) + 似 (tự) + 的 (đích)Hán Việtlư tự đíchCấu tạo驢 + 似 + 的 · lư + tự + đích nghĩa thành phần: lư + tự + đích Nghĩa ViệtCihui ngu độn