驢叫草 lư khiếu thảo Hán Việt: lư khiếu thảo Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 叫 (khiếu) + 草 (thảo)Hán Việtlư khiếu thảoCấu tạo驢 + 叫 + 草 · lư + khiếu + thảo nghĩa thành phần: lư + khiếu + thảo Nghĩa EngCihui 驢叫草 ǘjiàocǎo f.e. <topo.> whinny with sexual desire