驢心狗肺

lǘ xīn gǒu fèi lư tâm cẩu phế

Hán Việt: lư tâm cẩu phế · Pinyin: lǘ xīn gǒu fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (tâm) + (cẩu) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人心凶狠恶毒。