驢心狗肺 lǘ xīn gǒu fèi · lư tâm cẩu phế Hán Việt: lư tâm cẩu phế · Pinyin: lǘ xīn gǒu fèi Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 心 (tâm) + 狗 (cẩu) + 肺 (phế)Pinyinlǘ xīn gǒu fèiHán Việtlư tâm cẩu phếCấu tạo驢 + 心 + 狗 + 肺 · lư + tâm + cẩu + phế nghĩa thành phần: lư + tâm + cẩu + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人心凶狠恶毒。