驢筋頭 lǘ jīn tóu · lư cân đầu Hán Việt: lư cân đầu · Pinyin: lǘ jīn tóu Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 筋 (cân) + 頭 (đầu)Pinyinlǘ jīn tóuHán Việtlư cân đầuCấu tạo驢 + 筋 + 頭 · lư + cân + đầu nghĩa thành phần: lư + cân + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹驴鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.犹驴鸟。