驢馬畜

lǘ mǎ chù lư mã súc

Hán Việt: lư mã súc · Pinyin: lǘ mǎ chù

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (mã) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "生"字歇后语。骂人过生日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."生"字歇后语。骂人过生日。