驢駒媚

lǘ jū mèi lư câu mị

Hán Việt: lư câu mị · Pinyin: lǘ jū mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (câu) + (mị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中初生驴驹口中所含的肉状物。妇人带之增媚,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中初生驴驹口中所含的肉状物。妇人带之增媚,故名。