驢鳴一聲

lǘ míng yī shēng lư minh nhất thanh

Hán Việt: lư minh nhất thanh · Pinyin: lǘ míng yī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (minh) + (nhất) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出南朝宋刘义庆《世说新语.伤逝》"王仲宣好驴鸣。既葬,文帝临其丧,顾与同游曰'王好驴鸣﹐可各作一声以送之。'赴客皆一作驴鸣。"后以"驴鸣一声"指伤悼故友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出南朝宋刘义庆《世说新语.伤逝》"王仲宣好驴鸣。既葬,文帝临其丧,顾与同游曰'王好驴鸣﹐可各作一声以送之。'赴客皆一作驴鸣。"后以"驴鸣一声"指伤悼故友。