驶出上风
sử xuất thượng phong
Hán Việt: sử xuất thượng phong
Tổng quan
(hàng hải) mép trước (của buồm), sự lái theo gần đúng chiều gió, lái theo gần đúng chiều gió
Hán Việt: sử xuất thượng phong
(hàng hải) mép trước (của buồm), sự lái theo gần đúng chiều gió, lái theo gần đúng chiều gió