駟馬軒車

sì mǎ xuān chē tứ mã hiên xa

Hán Việt: tứ mã hiên xa · Pinyin: sì mǎ xuān chē

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (mã) + (hiên) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 套着四匹马的高盖车。旧时形容有权势的人出行时的阔绰场面。也形容显达富贵。同“驷马高车”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"驷马高车"。
  • Tân Hoa Tự Điển 套着四匹马的高盖车。旧时形容有权势的人出行时的阔绰场面。也形容显达富贵。同驷马高车”。