騶虞幢 zōu yú chuáng · sô ngu tràng Hán Việt: sô ngu tràng · Pinyin: zōu yú chuáng Tổng quan Cấu tạo: 騶 (sô) + 虞 (ngu) + 幢 (tràng)Pinyinzōu yú chuángHán Việtsô ngu tràngCấu tạo騶 + 虞 + 幢 · sô + ngu + tràng nghĩa thành phần: sô + ngu + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驺虞幡。Tân Hoa Tự Điển 1.驺虞幡。