駐北京 zhù běi jīng · trú bắc kinh Hán Việt: trú bắc kinh · Pinyin: zhù běi jīng Tổng quan đóng quân ở Bắc Kinh Cấu tạo: 駐 (trú) + 北 (bắc) + 京 (kinh)Pinyinzhù běi jīngHán Việttrú bắc kinhCấu tạo駐 + 北 + 京 · trú + bắc + kinh nghĩa thành phần: trú + bắc + kinh Nghĩa ViệtCihui đóng quân ở Bắc Kinh