駐行雲 zhù xíng yún · trú hành vân Hán Việt: trú hành vân · Pinyin: zhù xíng yún Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 行 (hành) + 雲 (vân)Pinyinzhù xíng yúnHán Việttrú hành vânCấu tạo駐 + 行 + 雲 · trú + hành + vân nghĩa thành phần: trú + hành + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容歌声响亮美妙。Tân Hoa Tự Điển 1.形容歌声响亮美妙。