駐韓美軍 zhù hán měi jūn · trú hàn mĩ quân Hán Việt: trú hàn mĩ quân · Pinyin: zhù hán měi jūn Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 韓 (hàn) + 美 (mĩ) + 軍 (quân)Pinyinzhù hán měi jūnHán Việttrú hàn mĩ quânCấu tạo駐 + 韓 + 美 + 軍 · trú + hàn + mĩ + quân nghĩa thành phần: trú + hàn + mĩ + quân