駐駕廡

zhù jià wǔ trú giá vũ

Hán Việt: trú giá vũ · Pinyin: zhù jià wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (giá) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停车棚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停车棚。