驼背的

đà bối đích

Hán Việt: đà bối đích

Tổng quan

gù lưng u lên, lồi; có bướu, gù (lưng), khuyết (trăng) gù lưng; có bướu ở lưng gù lưng; có bướu ở lưng (y học) mắc bệnh còi xương, còi cọc (người), lung lay, khập khiễng, ọp ẹp

Cấu tạo: 駝 (đà) + 背 (bối) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

驼背鲸 · 背的 · 駝背 · 驼背 · 驼背的人 · 駝背蟲 · 驼背虫 · 驼背羊髯