駝背蟲 tuó bèi chóng · đà bối trùng Hán Việt: đà bối trùng · Pinyin: tuó bèi chóng Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 背 (bối) + 蟲 (trùng)Pinyintuó bèi chóngHán Việtđà bối trùngCấu tạo駝 + 背 + 蟲 · đà + bối + trùng nghĩa thành phần: đà + bối + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颠当的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.颠当的别名。