驼背虫

tuó bèi chóngđà bối trùng

Hán Việt: đà bối trùng · Pinyin: tuó bèi chóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.颠当的别名。

Cấu tạo: 駝 (đà) + 背 (bối) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.颠当的别名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

驼背的 · 驼背鲸 · 駝背 · 驼背 · 駝背蟲 · 驼背羊髯 · 驼背的人 · 驼背矫正器