駝蹄雞 tuó tí jī · đà đề kê Hán Việt: đà đề kê · Pinyin: tuó tí jī Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 蹄 (đề) + 雞 (kê)Pinyintuó tí jīHán Việtđà đề kêCấu tạo駝 + 蹄 + 雞 · đà + đề + kê nghĩa thành phần: đà + đề + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"驼蹄鸡"。亦作"驼蹄鸡"; 即鸵鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"驼蹄鸡"。亦作"驼蹄鸡"。 2.即鸵鸟。