駕肩接武

jià jiān jiē wǔ giá kiên tiếp võ

Hán Việt: giá kiên tiếp võ · Pinyin: jià jiān jiē wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (kiên) + (tiếp) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肩挨肩,脚碰脚。形容人多。