駕車賽馬

giá xa tái mã

Hán Việt: giá xa tái mã

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (xa) + (tái) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 駕車賽馬 iàchēsàimǎ f.e. harness-race