駕駛儀 giá sử nghi Hán Việt: giá sử nghi Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 駛 (sử) + 儀 (nghi)Hán Việtgiá sử nghiCấu tạo駕 + 駛 + 儀 · giá + sử + nghi nghĩa thành phần: giá + sử + nghi