驾驶员

jià shǐ yuángiá sử viên

Hán Việt: giá sử viên · Pinyin: jià shǐ yuán

Tổng quan

phi công; tài xế

Cấu tạo: 駕 (giá) + 駛 (sử) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 駕駛員 iàshǐyuán n. driver; pilot M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui pilot; driver

Đức

  • Handedict Chauffeur(in), (Berufs)Fahrer(in)

Từ liên quan

Gần nghĩa

驾驶员座舱 · 驾驶人 · 驾驶室 · 驾驶席 · 驾驶盘 · 驾驶舱 · 驾驶证 · 驾驶