駕駛學校 jià shǐ xué xiào · giá sử học giáo Hán Việt: giá sử học giáo · Pinyin: jià shǐ xué xiào Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 駛 (sử) + 學 (học) + 校 (giáo)Pinyinjià shǐ xué xiàoHán Việtgiá sử học giáoCấu tạo駕 + 駛 + 學 + 校 · giá + sử + học + giáo nghĩa thành phần: giá + sử + học + giáo