驛馬星

yì mǎ xīng dịch mã tinh

Hán Việt: dịch mã tinh · Pinyin: yì mǎ xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (mã) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷信命运的人所认为的主奔波劳碌之星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷信命运的人所认为的主奔波劳碌之星。