罵山罵海

mà shān mà hǎi mạ san mạ hải

Hán Việt: mạ san mạ hải · Pinyin: mà shān mà hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (mạ) + (san) + (mạ) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。骂街,乱骂人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。骂街,乱骂人。