罵爹罵娘

mà diē mà niáng mạ đa mạ nương

Hán Việt: mạ đa mạ nương · Pinyin: mà diē mà niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạ) + (đa) + (mạ) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用粗俗的话骂人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用粗俗的话骂人。