罵裂了

mạ liệt liễu

Hán Việt: mạ liệt liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (mạ) + (liệt) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 罵裂了 àlièle v.p. <topo.> curse till the air turns blue