罵起來 mạ khởi lai Hán Việt: mạ khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 罵 (mạ) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtmạ khởi laiCấu tạo罵 + 起 + 來 · mạ + khởi + lai nghĩa thành phần: mạ + khởi + lai Nghĩa EngCihui 罵起來 à qǐlai* r.v. start to abuse/curse