驕傲地 kiêu ngạo địa Hán Việt: kiêu ngạo địa Tổng quan kiêu ngạo mà Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 傲 (ngạo) + 地 (địa)Hán Việtkiêu ngạo địaCấu tạo驕 + 傲 + 地 · kiêu + ngạo + địa nghĩa thành phần: kiêu + ngạo + địa Nghĩa ViệtCihui kiêu ngạo mà