駱駝橋 lạc đà kiều Hán Việt: lạc đà kiều Tổng quan Cấu tạo: 駱 (lạc) + 駝 (đà) + 橋 (kiều)Hán Việtlạc đà kiềuCấu tạo駱 + 駝 + 橋 · lạc + đà + kiều nghĩa thành phần: lạc + đà + kiều Nghĩa EngCihui 駱駝橋 uòtuoqiáo* n. arch bridge (with two or more arches) M:⁴zuò