駱駝隊 luò tuo duì · lạc đà đội Hán Việt: lạc đà đội · Pinyin: luò tuo duì Tổng quan Cấu tạo: 駱 (lạc) + 駝 (đà) + 隊 (đội)Pinyinluò tuo duìHán Việtlạc đà độiCấu tạo駱 + 駝 + 隊 · lạc + đà + đội nghĩa thành phần: lạc + đà + đội Nghĩa EngCihui 駱駝隊 uòtuoduì n. camel train; caravan M:⁴zhī