骇怪

hài guàihãi quái

Hán Việt: hãi quái · Pinyin: hài guài

Tổng quan

kỳ lạ; quái lạ

新华 · Tân Hoa Đại lục

惊讶; 惊诧。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

震駭驚異。《宋書.卷八六.殷孝祖傳》:「時賊據赭圻,孝祖將進攻之,與大統王玄謨別,悲不自勝,眾並駭怪。」

Cấu tạo: 駭 (hãi) + 怪 (quái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh ngạc: kỳ lạ/quái lạ
  • Tần suất từ kỳ lạ; quái lạ
  • Biên soạn v.p. shocked; astonished

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊讶; 惊诧。

Eng

  • Cihui 駭怪 àiguài v.p. shocked; astonished
  • Tần suất từ v.p. shocked; astonished

Đức

  • Handedict geschockt

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

惊奇