駭雞犀 hài jī xī · hãi kê tê Hán Việt: hãi kê tê · Pinyin: hài jī xī Tổng quan Cấu tạo: 駭 (hãi) + 雞 (kê) + 犀 (tê)Pinyinhài jī xīHán Việthãi kê têCấu tạo駭 + 雞 + 犀 · hãi + kê + tê nghĩa thành phần: hãi + kê + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"骇鸡犀"; 犀角名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骇鸡犀"。 2.犀角名。