騁懷遊目

chěng huái yóu mù sính hoài du mục

Hán Việt: sính hoài du mục · Pinyin: chěng huái yóu mù

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (hoài) + (du) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骋怀:放开胸怀,往远处想;游目:远眺。纵目四望,开阔心胸。
  • Tân Hoa Tự Điển 骋怀放开胸怀,往远处想;游目远眺。纵目四望,开阔心胸。